alder buckthorn

alder buckthorn

An alder buckthorn grows near the edge of a quiet stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây alder buckthorn: Một loại cây nhỏ phổ biếnchâu Âu, thuộc họ Hắc mai (Rhamnaceae). Cây này có thể cao tới 6 mét, thường mọcvùng đất ẩm, với vỏ cây màu nâu xám quả mọng đen khi chín. Tên khoa học của Frangula alnus (đồng nghĩa: Rhamnus frangula). Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây alder buckthorn một loại cây nhỏ phổ biến trong các khu rừng châu Âu.)
  • (Chim ăn quả mọng của cây alder buckthorn vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alder buckthorn's bark": Vỏ cây alder buckthorn, thường được dùng trong y học thảo dược làm thuốc nhuận tràng.
    • The bark of the alder buckthorn is harvested for its medicinal properties. (Vỏ cây alder buckthorn được thu hoạch các đặc tính y học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Buckthorn (danh từ): Chi cây Hắc mai (Rhamnus), bao gồm nhiều loài cây bụi hoặc cây nhỏ quả mọng.

    • Buckthorn species are often used in landscaping. (Các loài cây Hắc mai thường được dùng trong thiết kế cảnh quan.)
  • Alder (danh từ): Chi cây Tống quán sủ (Alnus), một loại cây thân gỗ khác, không liên quan trực tiếp đến alder buckthorn nhưng cùng tên gọi.

    • The alder tree grows near rivers and streams. (Cây tổng quán sủ mọc gần sông suối.)
Từ đồng nghĩa
  • Frangula alnus: Tên khoa học chính thức của cây alder buckthorn.
  • Glossy buckthorn: Một tên gọi khác của cây alder buckthorn, dựa trên đặc điểm bóng của .
    • The glossy buckthorn is another name for alder buckthorn. (Cây glossy buckthorn một tên gọi khác của alder buckthorn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "alder buckthorn" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả: - "to harvest alder buckthorn": Thu hoạch cây alder buckthorn. - Farmers harvest alder buckthorn for its bark. (Nông dân thu hoạch cây alder buckthorn để lấy vỏ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể liên quan đến "alder buckthorn" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong bối cảnh thực vật học, thường xuất hiện trong các mô tả về hệ sinh thái hoặc y học thảo dược.